ăn lan

ăn lan

Vết dầu loang trên mặt nước ăn lan rất nhanh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mở rộng, lan rộng ra: Chỉ sự phát triển, mở rộng về phạm vi, diện tích hoặc ảnh hưởng của một sự vật, hiện tượng nào đó.
    • Phát tán, lan tỏa: Dùng để miêu tả sự di chuyển hoặc truyền bá từ điểm này sang điểm khác, thường của chất lỏng, mùi hương, thông tin hoặc bệnh tật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Vết dầu loang trên mặt nước ăn lan rất nhanh. (Vết dầu loang trên mặt nước lan rộng ra rất nhanh.)
    • Tin đồn thất thiệt đó đã ăn lan khắp làng. (Tin đồn thất thiệt đó đã lan truyền khắp làng.)
    • Căn bệnh đang nguy cơ ăn lan ra cộng đồng. (Căn bệnh đang nguy cơ lây lan ra cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn lan dần": lan rộng một cách từ từ, chậm rãi.

    • Làn khói mỏng ăn lan dần trong không khí. (Làn khói mỏng lan tỏa dần trong không khí.)
  • "không thể ăn lan": không thể mở rộng hoặc lan truyền được.

    • Ý tưởng này khó có thể ăn lan quá phức tạp. (Ý tưởng này khó có thể lan tỏa quá phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lan tỏa (động từ): tỏa ra, truyền đi (thường mang nghĩa tích cực về cảm xúc, ảnh hưởng tốt).
    • Những việc làm tử tế sức lan tỏa mạnh mẽ.
  • Lan truyền (động từ): truyền đi, phát tán (thường dùng cho thông tin, bệnh dịch).
    • Video clip đang được lan truyền trên mạng xã hội.
  • Loang (động từ): lan ra thành vệt, thường dùng cho chất lỏng.
    • Nước mưa loang trên tấm vải.
Từ đồng nghĩa
  • Phát tán: làm cho rải rác, lan ra nhiều nơi.
  • Mở rộng: làm cho lớn hơn về quy mô, phạm vi.
  • Lây lan: truyền từ người này sang người khác, từ nơi này sang nơi khác (thường cho bệnh tật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "ăn lan" thường được sử dụng như một cụm động từ hoàn chỉnh ít khi kết hợp thêm với các tiểu từ khác để tạo thành cụm động từ mới.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "ăn lan" một cách cố định.)